Khám phá máy quét mã vạch Honeywell Youjie 5900: thiết kế tối ưu, công nghệ quét laser đa tia, tốc độ quét nhanh, ứng dụng rộng rãi trong bán lẻ, kho vận và công nghiệp.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Model:YJ5900
-Công nghệ Laser, Đa tia, 20 tia.
-Tốc độ: 1650 scan/s
-Đọc các mã vạch 1D và GS1 Databar
-Chế độ quét: Tự động hoặc bấm nút
-Giao tiếp: USB (RS232 & PS/2 option)
-Kích thước: 87mm x 98mm x 170mm
-Trọng lượng: 382g
-Môi trường hoạt động: -20°C đến 40°C
-Môi trường bảo quản: -40°C đến 60°C
-Độ ẩm: 5% to 95%
-Máy có khả năng quét được tất cả các loại mã vạch 1D
-Kiểu dáng máy: dạng để bàn
-Chịu được khả năng rơi rớt ở độ cao 1m
-Ứng dụng:nhà sách,bệnh viện,nhà thuốc,tạp hóa,cửa hàng thời trang,hệ thống siêu thị.....
-Màu sắc: màu đen
Honeywell Youjie là một thương hiệu con của Honeywell, tập trung vào việc cung cấp các giải pháp quét mã vạch hiệu quả và kinh tế. Youjie thừa hưởng công nghệ tiên tiến và chất lượng từ Honeywell, đồng thời mang đến các sản phẩm có giá cả cạnh tranh, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng. Các sản phẩm của Youjie được thiết kế để đáp ứng nhu cầu quét mã vạch trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ bán lẻ đến kho bãi và sản xuất. Honeywell Youjie 5900 là một trong những sản phẩm tiêu biểu, được đánh giá cao về hiệu suất và độ bền.
Máy quét mã vạch Honeywell Youjie 5900 được thiết kế để mang lại sự thoải mái và tiện lợi cho người dùng. Với kiểu dáng cầm tay, máy cho phép thao tác dễ dàng và linh hoạt. Cấu tạo của máy bao gồm:
Thiết kế của Honeywell Youjie 5900 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội:
Honeywell Youjie 5900 sử dụng công nghệ quét laser đa tia tiên tiến, cho phép quét mã vạch nhanh chóng và chính xác. Công nghệ này tạo ra nhiều tia laser quét qua mã vạch, giúp máy đọc được mã vạch ngay cả khi chúng bị mờ, trầy xước hoặc in không rõ. So với các công nghệ quét khác, laser đa tia có ưu điểm vượt trội về tốc độ và độ tin cậy. Công nghệ quét laser đa tia trên máy quét mã vạch Honeywell Youjie 5900 giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi của khách hàng và tăng năng suất làm việc.
Với tốc độ quét lên đến 300 dòng/giây, Honeywell Youjie 5900 cho phép quét mã vạch một cách nhanh chóng và hiệu quả. Tốc độ quét vượt trội này giúp tăng năng suất làm việc, đặc biệt là trong các môi trường có lưu lượng giao dịch lớn. Máy quét mã vạch Honeywell Youjie 5900 giúp nhân viên tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời giảm thiểu sai sót trong quá trình nhập liệu.
Honeywell Youjie 5900 có khả năng đọc được hầu hết các loại mã vạch 1D phổ biến hiện nay, bao gồm:
Khả năng đọc mã vạch linh hoạt này giúp máy quét có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ bán lẻ đến kho bãi và sản xuất. Việc sử dụng máy quét mã vạch Honeywell Youjie 5900 giúp đơn giản hóa quy trình làm việc và nâng cao hiệu quả quản lý.
Trong lĩnh vực bán lẻ và siêu thị, máy quét mã vạch Honeywell Youjie 5900 được sử dụng rộng rãi để:
Việc sử dụng máy quét mã vạch Honeywell Youjie 5900 giúp các cửa hàng bán lẻ và siêu thị nâng cao hiệu quả quản lý và cải thiện trải nghiệm khách hàng.
Trong quản lý kho và kiểm kê hàng hóa, máy quét mã vạch Honeywell Youjie 5900 được sử dụng để:
Việc sử dụng máy quét mã vạch Honeywell Youjie 5900 giúp các doanh nghiệp quản lý kho hiệu quả hơn và giảm thiểu sai sót trong quá trình kiểm kê.
Trong các môi trường công nghiệp, máy quét mã vạch Honeywell Youjie 5900 được sử dụng để:
Việc sử dụng máy quét mã vạch Honeywell Youjie 5900 giúp các doanh nghiệp sản xuất nâng cao hiệu quả quản lý và kiểm soát chất lượng sản phẩm.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật về hiệu suất quét của máy quét mã vạch Honeywell Youjie 5900:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn sáng | Visible Laser Diode 650 nm |
| Tốc độ quét | 300 dòng/giây |
| Góc quét | Horizontal: 46°, Vertical: 30° |
| Độ phân giải | 4 mil |
| Độ tương phản in tối thiểu | 35% |
| Khả năng đọc mã vạch | Đọc được hầu hết các mã vạch 1D phổ biến |
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật về vật lý và môi trường hoạt động của máy quét mã vạch Honeywell Youjie 5900:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | 169.7 mm x 69.9 mm x 63.5 mm |
| Trọng lượng | 130g |
| Điện áp đầu vào | 5 VDC ± 0.5V |
| Công suất | 1.0 W (200 mA @ 5 VDC) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40°C đến 60°C |
| Độ ẩm | 5% đến 95% (không ngưng tụ) |
| Khả năng chống sốc | Chịu được rơi từ độ cao 1 mét xuống sàn |