Vạn An Bình
- Tìm hiểu từ rất lâu và bắt đầu với nghành mã vạch từ năm 2018 , công ty Vạn An Bình phát triển từ mảng thương mại lẫn sản xuất , đồng hành cùng hơn 10,000+ khách hàng , chúng tôi đã có đã có một hành trình tuyệt vời với những bước tiến đáng kể tại Việt Nam. Sau đây là những sản phẩm nổi bật của chúng tôi | Xem ngay
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẠN AN BÌNH

Máy in mã vạch Datamax-o'neil I Class I-4310 Mark II

    Liên hệ
Mô tả:

Khám phá máy in mã vạch Datamax-o'neil I Class I-4310 Mark II: công nghệ in vượt trội, tốc độ nhanh, kết nối linh hoạt. Ứng dụng rộng rãi trong sản xuất, kho vận, bán lẻ.

Thông số kỹ thuật:

-Model:I-4310

-Công nghệ in:Direct thermal / Thermal transfer (optional),in nhiệt trực tiếp(Không thông qua ribbon),in gián tiếp(thông qua ribbon)

-Tốc độ in:10 IPS (254 mm/s) 

-Độ phân giải:300 DPI (12 dots/mm) 

-Độ rộng có thể in: 4.16" (105.7 mm) 

-Chiều dài có thể in: 0.25"- 99",(6.35 - 2514.6 mm)

-Bộ nhớ: 32MB / 64MB 

-Hỗ trợ ribbon side in và side out

-Cổng kết nối USB, Parrallel, RS232

-Lọai Mã vạch: Linear:

+Code 3 of 9, UPC-A, UPC-E, Interleaved 2 of 5, Industrial 2 of 5, Std 2 of 5, Code 11, Code 93, Code 128, EAN-8, EAN-13, HIBC, Codabar, Plessey, UPC 2 and 5 digit addendums, Postnet, UCC/EAN Code 128, Telepen, Planetcode, FIM, USPS-4 State

+2D Symbologies: MaxiCode, PDF417, USD-8, Datamatrix, QR Code, Codeablock, Code 16k, Aztec, TLC 39, Micro PDF417, GS1 Databar

-Ứng dụng: trong các ngành sản xuất công nghiệp, bệnh viện,vận tải & hậu cần..


VUI LÒNG LIÊN HỆ PHÒNG KINH DOANH ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ TỐT NHẤT!

Email: vananbinh12641@gmail.com

Hotline: 0935 512 641 - 0962 158 092

Tổng quan về Máy in mã vạch Datamax-o'neil I Class I-4310 Mark II

Giới thiệu chung về dòng máy in Datamax-o'neil I Class

Datamax-o'neil I Class là dòng máy in mã vạch công nghiệp nổi tiếng với độ bền bỉ, hiệu suất cao và khả năng in ấn đa dạng. Được thiết kế để đáp ứng nhu cầu in ấn khắt khe trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, I Class nổi bật với cấu trúc chắc chắn, dễ sử dụng và bảo trì. Dòng máy này cung cấp nhiều tùy chọn về độ phân giải, tốc độ in và kết nối, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn model phù hợp với nhu cầu cụ thể của mình. Các model thuộc dòng I Class của Datamax-o'neil được tin dùng bởi khả năng hoạt động ổn định trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

Máy in mã vạch Datamax-o'neil I Class I-4310 Mark II là một trong những model tiêu biểu của dòng I Class. Sản phẩm này sở hữu nhiều đặc điểm nổi bật, đáp ứng tốt nhu cầu in ấn mã vạch công nghiệp hiện đại:

  • Độ bền cao: Thiết kế chắc chắn, chịu được va đập và môi trường làm việc khắc nghiệt.
  • Hiệu suất ổn định: Hoạt động liên tục với tốc độ in ấn nhanh chóng.
  • Dễ dàng sử dụng: Giao diện thân thiện, dễ cài đặt và vận hành.
  • Khả năng kết nối đa dạng: Hỗ trợ nhiều cổng giao tiếp, tương thích với nhiều hệ thống khác nhau.
  • Chất lượng bản in sắc nét: Độ phân giải cao, đảm bảo mã vạch rõ ràng và dễ đọc.

Tính năng và ưu điểm vượt trội của Datamax-o'neil I Class I-4310 Mark II

Công nghệ in hiện đại và chất lượng bản in

Máy in mã vạch Datamax-o'neil I Class I-4310 Mark II sử dụng công nghệ in nhiệt trực tiếp và in truyền nhiệt, cho phép in trên nhiều loại vật liệu khác nhau, từ giấy thường đến vật liệu tổng hợp. Công nghệ in tiên tiến này đảm bảo chất lượng bản in sắc nét, độ tương phản cao và độ bền màu tốt, giúp mã vạch dễ dàng được đọc bởi các thiết bị quét. I-4310 Mark II có độ phân giải 300 dpi, đảm bảo các chi tiết nhỏ nhất của mã vạch đều được in một cách rõ ràng.

Tốc độ in ấn và hiệu suất làm việc

Một trong những ưu điểm lớn của máy in mã vạch Datamax-o'neil I Class I-4310 Mark II là tốc độ in ấn nhanh chóng, giúp nâng cao hiệu suất làm việc. Máy có thể in với tốc độ lên đến 10 inch/giây, đáp ứng nhu cầu in ấn số lượng lớn trong thời gian ngắn. Khả năng xử lý dữ liệu mạnh mẽ giúp máy in hoạt động mượt mà, không bị gián đoạn, ngay cả khi in các mã vạch phức tạp hoặc số lượng lớn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường sản xuất và kho vận, nơi thời gian là yếu tố then chốt.

Khả năng kết nối và tích hợp linh hoạt

Máy in mã vạch Datamax-o'neil I Class I-4310 Mark II hỗ trợ nhiều cổng giao tiếp, bao gồm USB, Ethernet, Serial và Parallel, giúp dễ dàng kết nối với các hệ thống khác nhau. Khả năng tương thích với nhiều ngôn ngữ lập trình máy in (như DPL, ZPL) cho phép tích hợp máy in vào các ứng dụng hiện có một cách nhanh chóng và dễ dàng. Ngoài ra, máy in còn có các tùy chọn mở rộng như module Wi-Fi và Bluetooth, giúp tăng tính linh hoạt trong việc kết nối và sử dụng.

Ứng dụng thực tế của máy in mã vạch Datamax-o'neil I Class I-4310 Mark II

Trong lĩnh vực sản xuất và công nghiệp

Trong lĩnh vực sản xuất và công nghiệp, máy in mã vạch Datamax-o'neil I Class I-4310 Mark II được sử dụng rộng rãi để in tem nhãn sản phẩm, tem quản lý kho, tem theo dõi quy trình sản xuất. Việc sử dụng mã vạch giúp các doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát chất lượng sản phẩm, quản lý hàng tồn kho và theo dõi tiến độ sản xuất một cách hiệu quả. I-4310 Mark II có thể in trên nhiều loại vật liệu khác nhau, phù hợp với nhiều loại sản phẩm khác nhau.

Trong lĩnh vực kho vận và logistics

Trong lĩnh vực kho vận và logistics, máy in mã vạch Datamax-o'neil I Class I-4310 Mark II đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý hàng hóa, theo dõi vận chuyển và kiểm soát kho. Máy được sử dụng để in tem vận chuyển, tem dán thùng carton, tem quản lý vị trí kho. Việc sử dụng mã vạch giúp các công ty logistics theo dõi hàng hóa một cách chính xác, giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý đơn hàng.

Trong lĩnh vực bán lẻ và dịch vụ

Trong lĩnh vực bán lẻ và dịch vụ, máy in mã vạch Datamax-o'neil I Class I-4310 Mark II được sử dụng để in tem giá, tem sản phẩm, tem khuyến mãi. Việc sử dụng mã vạch giúp các cửa hàng bán lẻ quản lý hàng tồn kho, tính tiền nhanh chóng và chính xác, đồng thời cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm cho khách hàng.

Thông số kỹ thuật chi tiết của máy in mã vạch Datamax-o'neil I Class I-4310 Mark II

Độ phân giải, tốc độ in và bộ nhớ

  • Độ phân giải: 300 dpi (12 dots/mm)
  • Tốc độ in tối đa: 10 inch/giây (254 mm/giây)
  • Bộ nhớ: 32 MB SDRAM, 64 MB Flash

Khổ giấy, ribbon mực và các loại mã vạch hỗ trợ

  • Khổ giấy tối đa: 4.65 inch (118 mm)
  • Chiều rộng in tối đa: 4.16 inch (105.7 mm)
  • Đường kính cuộn giấy tối đa: 8 inch (203 mm)
  • Chiều dài ribbon mực tối đa: 1968 feet (600 m)
  • Các loại mã vạch hỗ trợ: Code 3 of 9, UPC-A, UPC-E, Interleaved 2 of 5, Code 128, EAN-13, EAN-8, QR Code, Data Matrix, PDF417

Các cổng giao tiếp và tùy chọn mở rộng

  • Cổng giao tiếp tiêu chuẩn: USB, Ethernet, Serial, Parallel
  • Tùy chọn mở rộng: Wi-Fi (802.11a/b/g/n), Bluetooth
Tính năng Thông số
Độ phân giải 300 dpi
Tốc độ in 10 ips
Bộ nhớ 32MB RAM/64MB Flash
Giao tiếp USB, Ethernet, Serial, Parallel
Sản phẩm cùng loại
facebook
Hotline
Zalo
Youtube