Khám phá máy in công nghiệp TSC MH241: hiệu suất vượt trội, tốc độ cao, chất lượng in sắc nét. Ứng dụng rộng rãi trong sản xuất, logistics, y tế. Tìm hiểu thông số kỹ thuật chi tiết.
| Đặc tính | Giá trị |
| Model |
MH241 |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Phương pháp in | In nhiệt trực tiếp / gián tiếp |
| Tốc độ in tối đa | 356mm/s (14IPS) |
| Mực in sử dụng |
Wax,Wax/Resin chiều dài mực in tối đa 600m |
| Chiều rộng nhãn in tối đa | 104 mm (4.09") |
| Chiều dài nhãn in tối đa | 25,400mm (1000inch) |
| Bộ xử lý CPU | 32-bit |
| Bộ nhớ |
• 512 MB Flash memory |
| Cổng kết nối hệ thống | • RS-232 • USB 2.0 • Internal Ethernet, 10/100 Mbps • USB host * 2, for scanner or PC keyboard • GPIO + Centronics (factory option) • Bluetooth (factory option) • Slot-in 802.11 a/b/g/n wireless (dealer option) |
| Mã vạch |
•1D bar code |
| Độ dày nhãn giấy in |
0.06 ~ 0.28 mm (2.36 ~ 11 mil) |
| Pin | |
| Điện năng yêu cầu |
Input: 100-240Vac, 50-60Hz,4-2A |
| Trọng lượng | 15.7kg |
| Kích thước |
276 mm (W) x 326 mm (H) x 502 mm (D) |
| Màu sắc | Màu đen |
| Phụ kiện đi kèm | Dây cáp, đĩa cài driver |
| Tùy chọn người dùng |
• Regular cutter (full cut guillotine cutter) |
CHI TIẾT XIN VUI LÒNG LIÊN HỆ PHÒNG KINH DOANH ĐỄ ĐƯỢC HỖ TRỢ TỐT NHẤT!
Email: Vananbinh12641@gmail.com
Hotline: 0935 512 641 - 0962 158 092
TSC Auto ID Technology là một nhà sản xuất hàng đầu về các giải pháp in ấn tem nhãn, nổi tiếng với độ tin cậy, độ bền và hiệu suất cao. Dòng sản phẩm của TSC rất đa dạng, đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất, logistics đến bán lẻ và y tế. Máy in tem nhãn TSC được thiết kế để hoạt động liên tục trong môi trường khắc nghiệt, đảm bảo quá trình in ấn diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.
Máy in công nghiệp TSC MH241 nổi bật so với các dòng máy in khác nhờ vào những đặc điểm vượt trội sau:
Máy in công nghiệp TSC MH241 được trang bị bộ vi xử lý mạnh mẽ, cho phép xử lý dữ liệu nhanh chóng và in ấn với tốc độ cao. Điều này giúp tăng năng suất và giảm thời gian chờ đợi, đặc biệt quan trọng trong các môi trường sản xuất và logistics đòi hỏi tốc độ và hiệu quả cao. Tốc độ in có thể đạt tới 14ips (inch per second), đáp ứng nhu cầu in số lượng lớn tem nhãn trong thời gian ngắn.
Độ phân giải cao của máy in công nghiệp TSC MH241 đảm bảo rằng mọi chi tiết trên tem nhãn đều được in ra một cách rõ ràng và sắc nét. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, chẳng hạn như in mã vạch, thông tin sản phẩm, hoặc các ký hiệu đặc biệt. Máy cung cấp các tùy chọn độ phân giải 203 dpi, 300 dpi, và 600 dpi để phù hợp với các yêu cầu in ấn khác nhau.
Máy in công nghiệp TSC MH241 hỗ trợ nhiều giao thức kết nối khác nhau, bao gồm:
Khả năng tương thích với nhiều hệ điều hành và phần mềm in ấn giúp máy in công nghiệp TSC MH241 dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có của doanh nghiệp.
Trong ngành sản xuất và chế tạo, máy in công nghiệp TSC MH241 được sử dụng để in tem nhãn sản phẩm, tem nhãn linh kiện, và các loại tem nhãn khác phục vụ cho quá trình quản lý kho, theo dõi sản phẩm, và kiểm soát chất lượng. Độ bền và khả năng in ấn liên tục giúp máy hoạt động hiệu quả trong môi trường sản xuất.
Trong ngành giao nhận, vận chuyển và logistics, máy in công nghiệp TSC MH241 được sử dụng để in tem vận chuyển, tem theo dõi bưu kiện, và các loại tem nhãn khác phục vụ cho quá trình quản lý hàng hóa, theo dõi đơn hàng, và đảm bảo tính chính xác trong quá trình vận chuyển. Tốc độ in nhanh chóng và khả năng in ấn sắc nét giúp máy đáp ứng nhu cầu in ấn lớn trong thời gian ngắn.
Trong ngành y tế và chăm sóc sức khỏe, máy in công nghiệp TSC MH241 được sử dụng để in tem nhãn thuốc, tem nhãn bệnh phẩm, tem nhãn hồ sơ bệnh án, và các loại tem nhãn khác phục vụ cho quá trình quản lý bệnh nhân, theo dõi thuốc, và đảm bảo an toàn trong quá trình điều trị. Độ phân giải cao và khả năng in ấn chính xác giúp máy đáp ứng yêu cầu khắt khe về chất lượng và độ tin cậy trong ngành y tế.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của máy in công nghiệp TSC MH241:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm), 300 dpi (12 dots/mm), 600 dpi (24 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 14 ips (356 mm/s) |
| Chiều rộng in tối đa | 104 mm (4.09') |